grey wolf

grey wolf

A grey wolf howls at the full moon from a rocky hilltop.

Định nghĩa

Danh từ: Sói xámmột loài sói bộ lông màu xám pha lẫn màu nâu, sống chủ yếucác khu rừng phía bắc Bắc Mỹ. Đây một loài động vật thuộc họ Chó, nổi tiếng với tập tính sống theo bầy đàn khả năng săn mồi xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Sói xám loài săn mồi đỉnh cao trong hệ sinh thái của .)
  • (Sói xám giao tiếp với nhau thông qua tiếng .)
  • (Việc bảo tồn sói xám rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to howl like a grey wolf": như sói xám (thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc hành vi mô phỏng).

    • The wind howled like a grey wolf through the night. (Gió như sói xám suốt đêm dài.)
  • "grey wolf pack": bầy sói xámchỉ một nhóm sói xám sống săn mồi cùng nhau.

    • A grey wolf pack can bring down large prey like elk. (Một bầy sói xám có thể hạ gục con mồi lớn như nai sừng tấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gray wolf (danh từ): biến thể chính tả tiếng Anh-Mỹ, cùng nghĩa với "grey wolf".

    • The gray wolf is also known as the timber wolf. (Sói xám còn được gọi là sói gỗ.)
  • Timber wolf (danh từ): một tên gọi khác của sói xám, thường dùngBắc Mỹ.

    • Timber wolves are known for their thick fur. (Sói gỗ nổi tiếng với bộ lông dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Canis lupus: tên khoa học của loài sói xám.
  • Common wolf: sói thường (một tên gọi khác, nhấn mạnh tính phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grey wolf". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Hunt with: săn mồi cùng (với bầy sói). - Grey wolves often hunt with their pack members. (Sói xám thường săn mồi cùng các thành viên trong bầy.)

  • Protect against: bảo vệ khỏi (sói xám).
    • Farmers use fences to protect their livestock against grey wolves. (Nông dân dùng hàng rào để bảo vệ gia súc khỏi sói xám.)
Thành ngữ liên quan
  • "a lone grey wolf": sói xám đơn độcthành ngữ chỉ một người hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào người khác.

    • He prefers to work alone, like a lone grey wolf. (Anh ấy thích làm việc một mình, như một con sói xám đơn độc.)
  • "cry wolf": hét lên "sói" – thành ngữ chỉ việc báo động giả, bắt nguồn từ câu chuyện ngụ ngôn về chú chăn cừu, nhưng "wolf" ở đây thường ám chỉ sói xám.

    • Don't cry wolf; people won't believe you when you really need help. (Đừng hét lên "sói"; mọi người sẽ không tin bạn khi bạn thực sự cần giúp đỡ.)